
Oskar Wójcik là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
82Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 82% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 2 | 6/8 | — | 6,68 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 4/9 | V | 5,90 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 44/52 | 1 | 9/14 | — | 7,13 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/58 | 4 | 7/10 | Đ | 6,16 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 1/5 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/11/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Cracovia Krakow | SV Werder Bremen | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2024 | GKS Belchatow | Cracovia Krakow | Cho mượn | — |
| 16/02/2024 | Cracovia Krakow | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Cracovia Krakow Youth | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực58