
Mick Schmetgens là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 132 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 58% | 0 | 0 | 4,99 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 57% | 0 | 0 | 7,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/55 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,18 |
| 03/10/2026 | Elite League U20 | @ U20 Anh | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 3 | 4/8 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 4/6 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/55 | 2 | 4/7 | — | 7,47 |
| 12/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 2 | 6/12 | — | 6,18 |
| 09/07/2026 | U19 châu Âu | @ U19 Ukraina | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 115/117 | 0 | 2/6 | V | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/03/2026 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/05/2026 | 18 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/12/2025 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | JFV A/O/B/H/H Youth | SV Werder Bremen Youth | Chuyển nhượng | — |