Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Stark

SV Werder BremenHậu vệGER
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Niklas Stark là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Werder Bremen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Stark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs SC Paderborn 07H 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ Borussia DortmundH 2-2dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesligavs FC AugsburgT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga@ FC KölnH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Bundesligavs RB LeipzigT 3-1dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesligavs Borussia DortmundB 0-2dự bị00000—0———
09/05/2026Bundesliga@ TSG HoffenheimB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-3dự bị00000—0———
26/04/2026Bundesliga@ VfB StuttgartH 1-1650000024/2822/3—6,96
18/04/2026Bundesligavs Hamburger SVT 3-11000000/10——6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/201317150 nghìn €
29/06/201318250 nghìn €
26/08/201318500 nghìn €
04/11/2013181,5 triệu €
11/02/2014182,0 triệu €
09/07/2014192,0 triệu €
12/01/2015192,0 triệu €
30/06/2015202,0 triệu €
14/02/2016202,5 triệu €
12/04/2016203,5 triệu €
21/07/2016214,5 triệu €
06/02/2017216,5 triệu €
21/03/2017218,0 triệu €
18/06/20172210,0 triệu €
27/12/20172212,0 triệu €
03/04/20182215,0 triệu €
04/06/20182315,0 triệu €
21/10/20182320,0 triệu €
17/12/20182320,0 triệu €
04/06/20192420,0 triệu €
16/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202416,0 triệu €
07/07/20202513,0 triệu €
15/09/20202510,0 triệu €
09/02/20212510,0 triệu €
08/06/20212610,0 triệu €
21/12/20212610,0 triệu €
23/03/2022267,5 triệu €
08/06/2022276,5 triệu €
20/09/2022274,5 triệu €
08/11/2022274,5 triệu €
28/03/2023275,5 triệu €
21/06/2023285,5 triệu €
13/12/2023285,5 triệu €
28/05/2024295,5 triệu €
19/12/2024295,0 triệu €
04/06/2025304,0 triệu €
18/12/2025303,5 triệu €
26/05/2026312,5 triệu €
01/10/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Hertha BerlinSV Werder BremenChuyển nhượng—
23/08/20151. FC NürnbergHertha BerlinHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
21/01/2013Nurnberg U191. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2012Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20111.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2004TSV Neustadt/Aisch Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—
30/06/2002FSV Ipsheim 1948 YouthTSV Neustadt/Aisch YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh81
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com