
Iván San José Cantalejo
22Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Iván San José Cantalejo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
524Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 479 | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 78% | 48% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 40% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/174 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/21 | 1 | 2/7 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 2/3 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 3 | 4 | 49/54 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/36 | 3 | 5/7 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/17 | 1 | 2/5 | V | 6,79 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 3/7 | — | 5,96 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ FC Hansa Luneburg | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 7,09 |
| 04/05/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 3/8 | — | 5,66 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 3/10 | — | 6,95 |
| 19/04/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 4/9 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 17 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/10/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Valladolid CF | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Real Valladolid B | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valladolid U19 | Real Valladolid B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Valladolid Youth | Valladolid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật69
- Tư duy53
- Sức mạnh33
- Thể lực38