Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brajan Gruda

RB LeipzigTiền vệGER
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Brajan Gruda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
722Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—442790018381%54%006,59
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321591003289%50%007,09
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11901005176%60%008,20
Cúp Telekom2026—11591001152%25%007,58
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—221350014285%26%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/109 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/66 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/28 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/64 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/11 (63%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brajan Gruda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4630000129/3207/14—6,63
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6900131122/25211/18—7,18
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0761032321/2406/12—8,20
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-226001006/701/3—6,05
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0900020133/4417/14—6,48
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ ComoB 1-420000019/1001/2—6,44
29/08/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 3-0730022228/3317/13—6,64
22/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Eintracht TrierT 6-0901051435/4616/10—8,20
15/08/2026Cúp Telekom@ FC Bayern MunichB 1-359101119/1711/4—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 5,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/01/202318500 nghìn €
21/06/202319500 nghìn €
17/10/2023195,0 triệu €
13/12/2023199,0 triệu €
28/05/20241920,0 triệu €
30/09/20242025,0 triệu €
15/12/20242025,0 triệu €
29/05/20252025,0 triệu €
16/10/20252128,0 triệu €
08/12/20252128,0 triệu €
26/05/20262128,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Brighton Hove AlbionRB LeipzigChuyển nhượng—
01/02/2026Brighton Hove AlbionRB LeipzigChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
13/08/20241. FSV Mainz 05Brighton Hove AlbionHết hạn mượn 31.5M €31,5 triệu €
17/11/2022FSV Mainz 05 U191. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2021FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20201.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Karlsruher SC Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
30/06/2015FC Speyer 09 JugendKarlsruher SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com