
Johan Bakayoko là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 23% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 42% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 63% | 33% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/11 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 3/7 | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | @ FC Bayern Munich | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Leeds United | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 6/8 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 3,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 4,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 19 | 9,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 20 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 40,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 45,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 40,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | PSV Eindhoven | RB Leipzig | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2022 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | PSV Eindhoven U18 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Anderlecht Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KV Mechelen Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Brugge Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Club Brugge Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật58
- Tư duy69
- Sức mạnh29
- Thể lực45