
Benjamin Henrichs là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RB Leipzig.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 160 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 86% | 50% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 100% | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 5,70 |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/86 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-6 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 5,94 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | T 6-0 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 6,75 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | V | 5,73 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | T 5-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 3/6 | — | 7,04 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Como | B 1-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Trier | T 6-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/1 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/02/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2016 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 19 | 10,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 20 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 16,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 9,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 14,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 17,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | AS Monaco | RB Leipzig | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2021 | RB Leipzig | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 14/07/2020 | AS Monaco | RB Leipzig | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Bayer 04 Leverkusen | AS Monaco | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Bayer Leverkusen U19 | Bayer 04 Leverkusen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SpVg Porz Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực43