
Youri Regeer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV Werder Bremen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 409 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 70% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 409 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/268 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/16 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/37 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs SC Paderborn 07 | H 2-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 74/80 | 3 | 8/12 | V | 7,20 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 3/4 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 78/86 | 4 | 8/11 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/57 | 2 | 3/5 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/28 | 2 | 4/5 | — | 6,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 3/8 | V | 5,98 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 60/64 | 3 | 3/7 | V | 7,01 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/81 | 6 | 9/10 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/44 | 0 | 0/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 16 | 125 nghìn € |
| 23/10/2020 | 17 | 900 nghìn € |
| 30/12/2020 | 17 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 18 | 1,2 triệu € |
| 11/01/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 22/06/2022 | 18 | 2,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 19 | 1,3 triệu € |
| 16/10/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | SV Werder Bremen | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 30/08/2026 | AFC Ajax | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 23/01/2025 | FC Twente Enschede | AFC Ajax | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2023 | AFC Ajax | FC Twente Enschede | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ADO Den Haag (Youth) | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rijnsburgse Boys Youth | ADO Den Haag (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh63
- Thể lực57