Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ørjan Nyland

RB LeipzigThủ mônNOR
36Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Ørjan Nyland là thủ môn 36 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo RB Leipzig.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.470Phút
44Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—33270111365%100%006,56
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—88720172568%100%006,57
World Cup2026—55480163864%100%007,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/94 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,57

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/189 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/110 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,25

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/185 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
49/113 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ørjan Nyland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-4dự bị000—0———
17/10/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-6dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtT 6-0dự bị000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-29040020/260——6,74
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-29020024/380——5,86
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-29051018/3001/1—7,09
20/09/2026Bundesliga@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2dự bị000—0———
13/09/2026Bundesligavs Hamburger SVT 5-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2014: 1,6 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201221200 nghìn €
04/08/201221200 nghìn €
21/07/2013221,0 triệu €
01/01/2014231,4 triệu €
06/12/2014241,6 triệu €
30/06/2015241,8 triệu €
15/10/2015251,5 triệu €
14/02/2016251,0 triệu €
21/07/2016251,0 triệu €
26/01/2017261,0 triệu €
18/06/201726800 nghìn €
21/01/201827800 nghìn €
18/06/201827800 nghìn €
23/09/2018283,0 triệu €
27/06/2019283,0 triệu €
11/09/2019292,0 triệu €
09/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
09/03/2021301,0 triệu €
29/06/2021301,0 triệu €
23/11/202131700 nghìn €
12/05/202231700 nghìn €
06/10/202232600 nghìn €
08/11/202232600 nghìn €
21/06/202332600 nghìn €
12/10/2023331,0 triệu €
21/12/2023331,0 triệu €
20/03/2024331,5 triệu €
06/06/2024331,4 triệu €
26/12/2024341,0 triệu €
08/06/202534900 nghìn €
11/12/202535900 nghìn €
04/06/202635800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Sevilla FCRB LeipzigChuyển nhượng—
19/08/2023RB LeipzigSevilla FCChuyển nhượng—
08/10/2022Free PlayerRB LeipzigChuyển nhượng—
30/06/2022ReadingFree PlayerTrở lại—
09/03/2022Free PlayerReadingChuyển nhượng—
30/01/2022Bournemouth AFCFree PlayerTrở lại—
16/08/2021Norwich CityBournemouth AFCChuyển nhượng—
31/01/2021Free PlayerNorwich CityChuyển nhượng—
04/10/2020Aston VillaFree PlayerTrở lại—
06/08/2018FC IngolstadtAston VillaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2015MoldeFC IngolstadtHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2012HoddMoldeChuyển nhượng—
31/12/2008IL Hødd YouthHoddChuyển nhượng—
30/06/2007—IL Hødd YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 373
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com