- Phạt góc4 – 7
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân JYSK Park, Silkeborg · Trọng tài: Jacob Karlsen · Nhiều mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Silkeborg và Midtjylland hòa nhau 1-1.
Đội hình Silkeborg vs Midtjylland 1-1 — Superliga Đan Mạch 30/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-1-2
Silkeborg · HLV Morten Dahm Kjaergaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Aske Leth Andresen | Thủ môn | 6.22 |
| 3 | Robin Öström © | Hậu vệ | 7.08 |
| 24 | Alexander Priesborg Madsen | Hậu vệ | 6.48 |
| 29 | William Møller | Hậu vệ | 6.98 |
| 7 | Villads Westh | Tiền vệ | 6.6 |
| 19 | Jens Martin Gammelby | Tiền vệ | 6.21 |
| 20 | Mads Larsen | Tiền vệ | 6.93 |
| 21 | Lucas Thorst Riisgaard | Tiền vệ | 6.8 |
| 22 | Rami Hajal | Tiền vệ | 6.09 |
| 27 | William Kirk | Tiền vệ | 6.9 |
| 23 | Malthe Emil Søgaard Hansen | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Oliver Ross | Tiền đạo |
| 2 | Andreas Poulsen | Hậu vệ |
| 4 | Pedro Luis Machado Ganchas | Hậu vệ |
| 10 | Younes Bakiz | Tiền vệ |
| 14 | Sofus Berger | Tiền vệ |
| 42 | Kristian Bloch Bøgild | Tiền đạo |
| 6 | Maël Durand de Gevigney | Hậu vệ |
| 36 | Julius Lorents Nielsen | Tiền vệ |
| 16 | Bastian Lykkegaard Holm | Thủ môn |
Midtjylland · HLV Mike Tullberg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elías Rafn Ólafsson | Thủ môn | 7.15 |
| 3 | Magnus Jensen | Hậu vệ | 6.82 |
| 5 | Rasmus Kristensen © | Hậu vệ | 7.47 |
| 22 | Mads Bech Sørensen | Hậu vệ | 6.41 |
| 8 | Philip Billing | Tiền vệ | 7.01 |
| 11 | Dario Osorio | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ | 6.61 |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ | 6.61 |
| 27 | Sofus Johannesen | Tiền vệ | 6.16 |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo | 6.18 |
| 18 | Stanley Iheanacho | Tiền đạo | 7.67 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Nordin Bakker | Thủ môn |
| 14 | Edward Chilufya | Tiền đạo |
| 10 | Cho Gue-sung | Tiền đạo |
| 38 | Julius Emefile | Tiền vệ |
| 29 | Kjell-Arik Wätjen | Tiền vệ |
| 15 | Beni Junior | Hậu vệ |
| 34 | Abdou Aziz Ndiaye | Hậu vệ |
| 90 | Friday Etim | Tiền đạo |
| 17 | Mikael Uhre | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Silkeborg | Callum McCowatt | Treo giò | Inactive |
| Silkeborg | Pontus Rodin | Chấn thương | Knee injury |
| Silkeborg | Melker Jonsson | Treo giò | Rest |
| Silkeborg | Mads Freundlich | Chấn thương | Knee injury |
| Silkeborg | Alexander Busch | Chấn thương | Ankle injury |
| Silkeborg | Mikkel Øxenberg | Chấn thương | Wound |
| Midtjylland | Martin Erlic | Chấn thương | Wound |
| Midtjylland | Júnior Brumado | Chấn thương | Knee injury |
| Midtjylland | Victor Bak Jensen | Treo giò | Inactive |
| Midtjylland | Ousmane Diao | Chấn thương | Foot injury |
| Midtjylland | Mikel Gogorza | Chấn thương | Hip injury |

