
Nordin Bakker là thủ môn 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
14Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 10 | 0 | 2 | 66% | — | 0 | 0 | 7,25 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 2 | 56% | 100% | 0 | 0 | 6,25 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 78% | — | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/57 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/57 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sint-Truidense | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 26/41 | 0 | — | — | 7,43 |
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 6,64 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | — | — | 7,08 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 12/26 | 0 | 1/1 | — | 5,87 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 26/33 | 0 | — | — | 7,02 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/10/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/10/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/12/2021 | 24 | 325 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 325 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/10/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/03/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Heerenveen | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 05/08/2025 | Almere City FC | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Beroe Stara Zagora | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Volendam | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fortuna Wormerveer | Volendam | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Fortuna Wormerveer U19 | Fortuna Wormerveer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 158
- Chỉ số 253
- Chỉ số 467
- Chỉ số 365