
Mikel Gogorza
Tiền đạoDEN
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Mikel Gogorza là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | 53 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 12/16 | 0 | 6/10 | — | 8,20 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | @ FC Copenhagen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 05/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,60 |
| 27/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 6,34 |
| 24/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/1 | 0 | 1/2 | V | 6,61 |
| 21/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 7/9 | — | 6,05 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/16 | 0 | 5/8 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 750 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 19 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2021 | FC Kobenhavn Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2018 | Lyngby Boldklub Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực45