Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melker Jonsson

SilkeborgHậu vệSWE
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Melker Jonsson là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Silkeborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—10180000066%50%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melker Jonsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-118000004/601/2—6,60
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 1-3dự bị00000—0———
28/07/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaB 1-4dự bị00000—0———
10/05/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKT 3-2dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 2-0dự bị00000—0———
22/04/2026Superliga Đan Mạch@ VejleT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaH 2-2dự bị00000—0———
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20211825 nghìn €
16/12/20211925 nghìn €
23/06/20221950 nghìn €
27/12/202220150 nghìn €
26/06/202320250 nghìn €
07/12/202321225 nghìn €
11/07/202422275 nghìn €
26/12/202422200 nghìn €
19/05/202522250 nghìn €
15/09/202523325 nghìn €
18/11/202523350 nghìn €
24/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Landskrona BoISSilkeborgChuyển nhượng—
25/07/2022DjurgardensLandskrona BoISChuyển nhượng—
24/07/2022Landskrona BoISDjurgardensCho mượn—
15/06/2022DjurgardensLandskrona BoISChuyển nhượng—
12/07/2020Djurgardens (w) U19DjurgardensChuyển nhượng—
31/12/2019Djurgårdens IF U17Djurgardens (w) U19Chuyển nhượng—
31/12/2018IFK Lidingo U19Djurgårdens IF U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com