Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philip Billing

MidtjyllandTiền vệDEN
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
5,5 triệu €Giá trị

Philip Billing là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.

Tiểu sử Philip Billing

Philip Billing là tiền vệ thi đấu cho Midtjylland, quốc tịch Denmark, sinh ngày 11/06/1996 và 30 tuổi. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 83 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân, 943 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,83. Giá trị thị trường hiện tại là 5,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 22,0 triệu € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.033Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1033Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—111194310412383%59%207,08
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001080%50%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 943 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
363/434 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
14/29 (48%)
Chuyền dài chính xác
30/49 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
16
Phá bóng
21
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/123 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 39
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philip Billing · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1901111443/50111/13—8,99
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1900010232/4015/10—6,26
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1900110117/2538/12—7,05
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-1900021136/3917/11—7,00
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-1900020426/3524/9—7,17
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2900000248/5316/9—6,56
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0900100133/4027/15V7,12
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1900021251/5714/8—7,06
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-1820020141/4937/12—6,07
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 1-0450000011/1601/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 5,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/201619100 nghìn €
31/08/201620100 nghìn €
26/02/201720350 nghìn €
27/06/201721500 nghìn €
15/08/2017211,0 triệu €
01/01/2018211,0 triệu €
27/05/2018212,5 triệu €
16/10/2018226,0 triệu €
18/12/2018227,0 triệu €
12/06/2019237,0 triệu €
11/09/20192315,0 triệu €
09/12/20192318,0 triệu €
07/04/20202314,5 triệu €
14/10/20202410,0 triệu €
21/12/2020248,0 triệu €
09/03/2021248,0 triệu €
29/06/20212510,0 triệu €
23/11/20212516,0 triệu €
12/05/20222518,0 triệu €
02/11/20222618,0 triệu €
19/06/20232720,0 triệu €
18/12/20232722,0 triệu €
26/05/20242722,0 triệu €
30/09/20242818,0 triệu €
15/12/20242814,0 triệu €
24/03/20252812,0 triệu €
16/06/20252910,0 triệu €
14/12/2025297,0 triệu €
24/05/2026296,0 triệu €
01/10/2026305,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2025Bournemouth AFCMidtjyllandHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2025NapoliBournemouth AFCCho mượn—
10/01/2025Bournemouth AFCNapoliChuyển nhượng 10M €—
28/07/2019Huddersfield TownBournemouth AFCHết hạn mượn 16.5M €16,5 triệu €
30/06/2015Huddersfield Town U18Huddersfield TownChuyển nhượng—
08/10/2013Esbjerg fB YouthHuddersfield Town U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy61
  • Sức mạnh69
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com