
Sofus Johannesen là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
515Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 391 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 68% | 46% | 0 | 0 | 6,35 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 33% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/94 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/37 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/63 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/31 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/20 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 7/12 | — | 6,31 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/7 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 5/10 | — | 6,11 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 27/31 | 1 | 9/15 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 4/7 | — | 6,06 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | — | 6,16 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 14/16 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 19 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 19 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Fredericia | Midtjylland U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Midtjylland U19 | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực43