
Martin Erlic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
492Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 447 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 85% | 58% | 0 | 0 | 7,04 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/304 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/43 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 68/74 | 3 | 4/5 | — | 7,85 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 2/6 | — | 6,88 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 3/13 | — | 6,72 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/53 | 0 | 5/6 | V | 6,46 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/52 | 2 | 9/14 | — | 7,36 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 3/8 | Đ | 5,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 175 nghìn € |
| 19/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/08/2020 | 22 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Bologna | Midtjylland | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 01/08/2024 | Sassuolo | Bologna | Hết hạn mượn 7.7M € | 7,7 triệu € |
| 29/06/2022 | Spezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sassuolo | Spezia | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 14/07/2019 | Sassuolo | Spezia | Hết hạn mượn 0.001M € | 1 nghìn € |
| 29/06/2019 | Spezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | Sassuolo | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | SudTirol | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Sassuolo U20 | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Parma Primavera | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2014 | HNK Rijeka U17 | Parma Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HNK Rijeka U20 | HNK Rijeka U17 | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2012 | Dinamo Zagreb Youth | HNK Rijeka U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực65