
Magnus Jensen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 69% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/96 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/34 | 1 | 5/8 | — | 7,78 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/66 | 2 | 8/10 | — | 7,41 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/28 | 1 | 4/7 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/63 | 0 | 4/7 | — | 6,85 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 44/50 | 1 | 3/5 | — | 7,60 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 7/10 | V | 7,08 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 52/63 | 2 | 12/16 | — | 7,89 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/68 | 0 | 7/16 | V | 6,00 |
| 04/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 4/7 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Sonderjyske | Midtjylland | Hết hạn mượn 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2025 | Lyngby BK | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 12/07/2023 | AC Horsens | Lyngby BK | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/12/2019 | Skive IK | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | Viborg FF II | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Viborg U19 | Viborg FF II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Viborg FF Youth | Viborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh77
- Thể lực68