
Pedro Luis Machado Ganchas
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Pedro Luis Machado Ganchas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 66% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 7,44 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/44 | 2 | 8/9 | — | 7,11 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/66 | 2 | 4/6 | — | 6,01 |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 7/9 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/03/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/03/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,7 triệu € |
| 24/05/2026 | 25 | 1,7 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | Pacos de Ferreira | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2022 | SL Benfica B | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sacavenense | Benfica U19 | Cho mượn | — |
| 06/01/2018 | Benfica U19 | Sacavenense | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | SG Sacavenense U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực57