
Jens Martin Gammelby là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.061Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,12 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/318 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/29 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/42 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/4 | — | 5,41 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 25/31 | 0 | 6/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/45 | 0 | 1/3 | V | 6,22 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 3 | 4/6 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 5,66 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/4 | — | 6,05 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 2/5 | — | 6,54 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 4/4 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/01/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/12/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/09/2019 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Ham-Kam | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/03/2023 | Brondby IF | Ham-Kam | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Miedz Legnica | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Brondby IF | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lyngby BK | Brondby IF | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Brondby IF | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Silkeborg | Brondby IF | Hết hạn mượn 1.47M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | Silkeborg U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực32