
Lucas Thorst Riisgaard là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Tiểu sử Lucas Thorst Riisgaard
Lucas Thorst Riisgaard là tiền đạo 22 tuổi hiện thi đấu cho Silkeborg, mang quốc tịch Denmark. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 666 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hết hạn mượn từ Aarhus Fremad sang Silkeborg vào 14/07/2026. Cầu thủ thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
746Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 746 | 2 | 0 | 1 | 13 | 5 | 80% | 41% | 1 | 0 | 6,74 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/157 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/77 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 1 | 5/8 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/30 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 83 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/9 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 1 | 3/7 | — | 7,83 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 0/4 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 6/11 | — | 6,80 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 7/10 | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 4 | 4/6 | — | 6,47 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Aarhus Fremad | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2025 | Naestved | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Greve Fodbold | Saaby Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Saaby Fodbold | Greve Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2024 | Ringsted IF | Saaby Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2023 | Roskilde | Ringsted IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maritimo U19 | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Vejle U19 | Maritimo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Roskilde U19 | Vejle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Roskilde B.1906 Youth | FC Roskilde U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực44