
William Kirk là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 646 | 1 | 0 | 1 | 15 | 8 | 69% | 43% | 0 | 0 | 6,26 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/184 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/58 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/21 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/4 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 6 | 3 | 0 | 8/19 | 2 | 4/9 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 3 | 4/7 | — | 6,95 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/25 | 2 | 3/7 | — | 7,10 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | 1/8 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 3 | 5/6 | — | 6,08 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực33