
Cho Gue-sung là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 571 | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 64% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 50% | 0 | 0 | 7,89 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 60% | 11% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/105 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/101 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 27
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 7,89 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 6/14 | — | 6,29 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6/12 | 4 | 8/19 | — | 7,58 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/6 | — | 6,38 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/11 | 1 | 7/11 | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 31/07/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 575 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 675 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 625 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 22/12/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/09/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2023 | Jeonbuk Hyundai Motors | Midtjylland | Hết hạn mượn 3.05032M € | 3,1 triệu € |
| 06/09/2022 | Gimcheon Sangmu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Cho mượn | — |
| 07/03/2021 | Jeonbuk Hyundai Motors | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2020 | FC Anyang | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.585M € | 585 nghìn € |
| 03/01/2019 | Gwangju University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FC Anyang U18 | Gwangju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Wongok Middle School | FC Anyang U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Iho Elementary School | Wongok Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy39
- Sức mạnh44
- Thể lực61