Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cho Gue-sung

MidtjyllandTiền đạoKOR
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Cho Gue-sung là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
645Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
322Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—10657110113564%44%006,54
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11451002180%50%007,89
Danish Cup2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—20290002160%11%106,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/105 (64%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/101 (44%)
Không chiến thắng / thua
26 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/9 (11%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cho Gue-sung · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-145002207/1003/6—6,90
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-145102104/511/2—7,89
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-112001003/400/1—6,30
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-172000018/1106/14—6,29
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-190111126/1248/19—7,58
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-0dự bị00000—0———
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-265003014/601/6—6,40
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0670020011/1405/11—6,14
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-113000002/402/6—6,38
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-133103217/1117/11—7,93

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20192125 nghìn €
31/07/201921450 nghìn €
28/12/201921650 nghìn €
07/04/202022575 nghìn €
22/06/202022675 nghìn €
20/12/202022625 nghìn €
21/06/202123600 nghìn €
25/12/202123600 nghìn €
17/06/202224800 nghìn €
13/11/2022241,4 triệu €
22/12/2022242,5 triệu €
22/06/2023252,5 triệu €
18/09/2023253,0 triệu €
20/12/2023253,5 triệu €
09/06/2024264,5 triệu €
08/12/2024264,5 triệu €
15/06/2025273,5 triệu €
14/12/2025273,0 triệu €
24/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2023Jeonbuk Hyundai MotorsMidtjyllandHết hạn mượn 3.05032M €3,1 triệu €
06/09/2022Gimcheon Sangmu Football ClubJeonbuk Hyundai MotorsCho mượn—
07/03/2021Jeonbuk Hyundai MotorsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
28/01/2020FC AnyangJeonbuk Hyundai MotorsHết hạn mượn 0.585M €585 nghìn €
03/01/2019Gwangju UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2015FC Anyang U18Gwangju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2012Wongok Middle SchoolFC Anyang U18Chuyển nhượng—
31/12/2009Iho Elementary SchoolWongok Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy39
  • Sức mạnh44
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com