Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Poulsen

SilkeborgHậu vệDEN
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Andreas Poulsen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.

Tiểu sử Andreas Poulsen

Andreas Poulsen là hậu vệ 27 tuổi người Denmark, hiện khoác áo Silkeborg. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027 tại Superliga Đan Mạch, cầu thủ có 4 trận và 169 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện 800 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € vào năm 2018. Silkeborg đã tiếp nhận cầu thủ từ Aalborg vào ngày 30/06/2024 trong thương vụ chuyển nhượng gần nhất.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—411690003279%53%006,21
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/81 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Poulsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 0-4450011015/2012/6—5,88
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensH 3-315001107/811/1—6,09
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-219000004/601/2—5,96
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1dự bị00000—0———
25/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 1-3dự bị00000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-1900010038/4734/6—6,89
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ FredericiaB 1-4dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 2-07000002/40——6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/20161750 nghìn €
20/06/201717100 nghìn €
17/12/201718200 nghìn €
01/06/201818350 nghìn €
21/08/2018184,0 triệu €
17/12/2018193,5 triệu €
04/06/2019193,0 triệu €
16/12/2019201,5 triệu €
07/04/2020201,3 triệu €
21/07/2020201,0 triệu €
09/02/2021211,0 triệu €
01/06/202121800 nghìn €
14/12/202122600 nghìn €
22/03/202222300 nghìn €
15/06/202222300 nghìn €
21/12/202223450 nghìn €
25/06/202323400 nghìn €
20/12/202324400 nghìn €
09/06/202424500 nghìn €
08/12/202425600 nghìn €
15/06/202525700 nghìn €
14/12/202526850 nghìn €
24/05/202626850 nghìn €
01/10/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024AalborgSilkeborgChuyển nhượng—
29/06/2024SilkeborgAalborgCho mượn—
30/08/2023AalborgSilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2022Borussia MonchengladbachAalborgChuyển nhượng—
29/06/2022FC IngolstadtBorussia MonchengladbachCho mượn—
18/08/2021Borussia MonchengladbachFC IngolstadtChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2021Austria ViennaBorussia MonchengladbachCho mượn—
07/02/2021Borussia MonchengladbachAustria ViennaChuyển nhượng—
30/07/2020Austria ViennaBorussia MonchengladbachCho mượn—
02/01/2020Borussia MonchengladbachAustria ViennaChuyển nhượng—
30/06/2018MidtjyllandBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
04/01/2017Midtjylland U19MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2015Midtjylland (Youth)Midtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com