
Alexander Priesborg Madsen
21Tuổi
191Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Alexander Priesborg Madsen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 945 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 81% | 68% | 1 | 0 | 6,65 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 460/563 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/82 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/87 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 2 | 2/4 | — | 5,37 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/108 | 0 | 4/9 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 57/70 | 5 | 9/10 | — | 7,76 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/65 | 2 | 8/9 | — | 7,39 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/34 | 1 | 1/3 | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/28 | 0 | 4/9 | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 5 | 7/10 | V | 6,66 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/43 | 8 | 11/12 | — | 6,66 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/40 | 6 | 10/12 | — | 7,91 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/56 | 1 | 4/8 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2026 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.