Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Freundlich

SilkeborgTiền vệDEN
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mads Freundlich là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—321870004188%68%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/144 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/20 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Freundlich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 0-4670000025/3124/6V5,48
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensH 3-3750010062/6934/5—6,55
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKT 4-0450031041/4413/5V7,20
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs ViborgH 1-1dự bị00000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 2-0270000015/1911/3—6,77
22/04/2026Superliga Đan Mạch@ VejleT 2-14000002/30——6,35
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaH 2-2330000015/2502/3—5,65
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 3-1450100141/4611/4—6,55
05/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-7dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokH 2-2220000023/2800/1V5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20201725 nghìn €
03/06/20211850 nghìn €
27/12/20211850 nghìn €
19/06/20221950 nghìn €
12/09/202219150 nghìn €
21/12/202219150 nghìn €
25/06/202320250 nghìn €
20/12/202320350 nghìn €
17/06/202421400 nghìn €
08/12/202421800 nghìn €
15/06/2025221,0 triệu €
14/12/2025221,5 triệu €
24/05/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2024HobroSilkeborgHết hạn mượn 0.535M €535 nghìn €
31/08/2020Hobro IK U19HobroChuyển nhượng—
31/07/2020Hobro IK YouthHobro IK U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Aalborg BK YouthHobro IK YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com