Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Friday Etim

MidtjyllandTiền đạoNGR
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Friday Etim là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
789Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
131Phút/bàn
15/28Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—117699503261457%49%107,29
Danish Cup2026-2027—10451002170%66%007,99
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10450000062%0%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/26
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/132 (57%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/137 (49%)
Không chiến thắng / thua
27 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/6 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Friday Etim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1890031211/1808/14—6,47
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-145000005/800/6—6,25
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-189112216/1228/16—8,65
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-180103207/17211/15—8,02
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-183004006/915/13—5,82
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-045102127/1028/12—7,99
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2901074213/15110/21—8,20
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-081114338/1139/14—9,00
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-145010019/1311/6—6,70
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202220250 nghìn €
31/10/202220300 nghìn €
15/06/202321300 nghìn €
13/12/202321200 nghìn €
19/06/202422125 nghìn €
15/12/202422450 nghìn €
23/06/202523500 nghìn €
14/12/202523500 nghìn €
24/05/202624600 nghìn €
01/10/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FredericiaMidtjyllandChuyển nhượng—
21/01/2026MidtjyllandFredericiaChuyển nhượng—
30/06/2025CD MafraMidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2023VizelaCD MafraHết hạn mượn 1.203M €1,2 triệu €
30/06/2022Vizela U23VizelaChuyển nhượng—
31/12/2021DN10 Football AcademyVizela U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com