Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum McCowatt

Aarhus AGFTiền đạoNZL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Callum McCowatt là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
574Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—5542120212474%43%307,10
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000075%42%006,33
Danish Cup2026-2027—116310200——008,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/227 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/53 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum McCowatt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1740000119/2113/11—6,14
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1900000022/2936/14—6,33
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0270000012/1702/4—6,52
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0490100222/3100/1—7,61
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-223101105/800/1—6,82
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-16312000—0——8,35
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2770010229/3322/11—6,99
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2270020013/1500/1—6,08
25/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 1-3901031144/5724/9V6,89
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-1720010129/4025/7V6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201818150 nghìn €
30/05/201819350 nghìn €
04/01/201919350 nghìn €
14/05/201920400 nghìn €
10/09/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
22/12/202021200 nghìn €
03/06/202122200 nghìn €
05/10/202122250 nghìn €
27/12/202122350 nghìn €
19/06/202223350 nghìn €
21/12/202223350 nghìn €
25/06/202324400 nghìn €
20/12/202324700 nghìn €
09/06/202425850 nghìn €
08/12/202425800 nghìn €
15/06/2025261,2 triệu €
14/12/2025262,0 triệu €
24/05/2026272,5 triệu €
01/10/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026SilkeborgAarhus AGFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
03/07/2023HelsingorSilkeborgHết hạn mượn 0.269M €269 nghìn €
05/09/2020Wellington PhoenixHelsingorChuyển nhượng—
30/06/2019Eastern Suburbs AFCWellington PhoenixChuyển nhượng—
31/10/2018Western Suburbs FCEastern Suburbs AFCChuyển nhượng—
30/06/2018Auckland CityWestern Suburbs FCChuyển nhượng—
21/09/2017Team Wellington Youth (2004 - 2021)Auckland CityChuyển nhượng—
31/08/2016Western Suburbs FCTeam Wellington Youth (2004 - 2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy61
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com