
Maël Durand de Gevigney là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 80% | 0 | 0 | 6,40 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/126 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 3 | 6/7 | — | 6,02 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 4/4 | — | 6,37 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 4/6 | — | 6,95 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 8/10 | — | 6,63 |
| 29/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Northampton Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 7/8 | — | 7,34 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 7/14 | — | 6,29 |
| 22/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/19 | 3 | 4/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 550 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Barnsley | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Nimes | Barnsley | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Versailles 78 | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Drancy U19 | Versailles 78 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Meudon U18 | Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực50