
Villads Westh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
948Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
948Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 858 | 1 | 0 | 3 | 10 | 4 | 87% | 57% | 1 | 1 | 6,75 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/544 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/25 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/111 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 2/3 | Đ | 5,18 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 58/66 | 1 | 9/18 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 54/62 | 5 | 12/15 | — | 9,77 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 60/66 | 2 | 7/11 | V | 7,70 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/6 | — | 5,61 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 5 | 7/13 | — | 6,46 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/45 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 6,21 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 3 | 7/12 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 3 | 4/8 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Kolding FC | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.335M € | 335 nghìn € |
| 30/01/2024 | Randers Freja U19 | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Boldklubben af 1893 Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh51
- Thể lực44