
Júnior Brumado là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Midtjylland.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Danish Cup | @ FC Copenhagen | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 5/11 | — | 6,72 |
| 05/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 6/9 | — | 6,47 |
| 23/03/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 14/21 | 6 | 19/36 | — | 7,20 |
| 20/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 7/17 | V | 6,18 |
| 13/03/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 6,25 |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 9/21 | — | 6,39 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Brann | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/22 | 0 | 11/25 | — | 7,81 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Racing Genk | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 1 | 9/23 | V | 6,24 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ AS Roma | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 6/14 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/09/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh30
- Thể lực44