Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denil Castillo

MidtjyllandHậu vệECU
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Denil Castillo là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Midtjylland.

Tiểu sử Denil Castillo

Denil Castillo là hậu vệ mang quốc tịch Ecuador, hiện khoác áo Midtjylland ở tuổi 22. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 890 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Ở Superliga Đan Mạch, cầu thủ có 10 trận và 2 bàn, còn tại Cúp C3 châu Âu có 4 trận cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
710Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1165652009380%55%006,63
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11770000083%70%006,41
Danish Cup2026-2027—10450001088%83%007,12
Cúp Kirin2026—10230000093%50%006,32
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/174 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/72 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denil Castillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-127000004/501/1—6,36
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1770000010/1227/10—6,41
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1781021010/1536/9—7,55
05/10/2026Cúp Kirinvs PanamaH 1-1dự bị00000—0———
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0230000015/1611/2—6,32
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-323000004/611/2—5,88
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-1900000026/2826/12—6,68
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-137001119/1114/9—6,16
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-0450010023/2615/6—7,12
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-245001009/1003/4—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2026: 7,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/04/202319500 nghìn €
13/07/202319500 nghìn €
10/12/202319500 nghìn €
09/06/2024201,0 triệu €
08/12/2024202,5 triệu €
15/06/2025213,5 triệu €
14/12/2025215,5 triệu €
24/05/2026227,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Shakhtar DonetskMidtjyllandHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2024Partizan BelgradeFC Shakhtar DonetskCho mượn—
18/01/2024FC Shakhtar DonetskPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2023Liga Dep Universitaria QuitoFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
31/12/2022LDU Quito U20Liga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2021LDU Quito ReservesLDU Quito U20Chuyển nhượng—
31/12/2020LDU Quito U20LDU Quito ReservesChuyển nhượng—
30/12/2020Atlético KinLDU Quito U20Cho mượn—
31/07/2020LDU Quito U20Atlético KinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com