
Julius Lorents Nielsen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Tiểu sử Julius Lorents Nielsen
Julius Lorents Nielsen là tiền vệ 20 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Silkeborg, mang quốc tịch Denmark. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại Superliga Đan Mạch với 122 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, giá trị cao nhất 800 nghìn € được ghi nhận năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 178 cm và nặng 74 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 14% | 0 | 0 | 6,26 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/43 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,78 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực30