
Sofus Berger
Tiền vệDEN
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Sofus Berger là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/1 | — | 6,55 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 4/4 | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 23 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực24