
Elías Rafn Ólafsson là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
21Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 21 | 1 | 7 | 61% | 100% | 0 | 0 | 6,51 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,51
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/268 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 66/168 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 4 | 18/31 | 0 | — | — | 6,76 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 6,09 |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 6,12 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 5 | 12/26 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | — | — | 7,12 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/36 | 0 | — | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | — | — | 7,07 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/36 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 19/28 | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | CD Mafra | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Midtjylland | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Fredericia | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 10/08/2020 | Midtjylland | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Aarhus Fremad | Midtjylland U19 | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Midtjylland U19 | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Breidablik | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2017 | Hafnarfjordur | Breidablik | Cho mượn | — |
| 15/05/2017 | Breidablik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2016 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2013 | Volsungur husavik | Breidablik UBK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực62
- Chỉ số 169
- Chỉ số 261
- Chỉ số 467
- Chỉ số 363