
Younes Bakiz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Raja Club Athletic.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | — | — | 3 | 3 | 223 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · 3 trận ra sân, 223 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/18 | 1 | 2/5 | — | 7,04 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 3/3 | — | 6,56 |
| 28/07/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Fredericia | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/32 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 05/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-7 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 15/06/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 24/05/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Silkeborg | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2024 | Aalborg | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2022 | Viborg | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Roskilde | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2018 | FC Roskilde U19 | Roskilde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Roskilde B.1906 Youth | FC Roskilde U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực40