Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Younes Bakiz

Raja Club AthleticTiền đạoDEN
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Younes Bakiz là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Raja Club Athletic.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
223Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro——3322300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · 3 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Younes Bakiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1dự bị00000—0———
25/08/2026Superliga Đan Mạch@ Brondby IFB 1-311000016/803/5—6,02
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-1450020028/3300/4—6,46
11/08/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 1-0210010115/1812/5—7,04
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 1-3270010123/2513/3—6,56
28/07/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCH 1-125001107/711/3—6,42
19/04/2026Superliga Đan Mạchvs FredericiaH 2-216000003/401/2—6,57
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKT 3-1720020326/3212/3—6,64
05/04/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-7650000016/2503/7—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181950 nghìn €
23/06/201920100 nghìn €
21/12/201920200 nghìn €
30/07/202021200 nghìn €
22/12/202021200 nghìn €
03/06/202122250 nghìn €
05/10/202122300 nghìn €
27/12/202122350 nghìn €
19/06/202223450 nghìn €
21/12/202223600 nghìn €
25/06/202324600 nghìn €
20/12/202324550 nghìn €
17/06/202425700 nghìn €
08/12/2024251,3 triệu €
15/06/2025261,7 triệu €
14/12/2025261,7 triệu €
24/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026SilkeborgRaja Club AthleticChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2024AalborgSilkeborgHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/08/2022ViborgAalborgChuyển nhượng—
31/07/2020RoskildeViborgChuyển nhượng—
28/07/2018FC Roskilde U19RoskildeChuyển nhượng—
30/06/2016Roskilde B.1906 YouthFC Roskilde U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com