
Ousmane Diao
Hậu vệSEN
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Ousmane Diao là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 2 | 4/8 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 9/14 | — | 6,96 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/35 | 3 | 3/5 | — | 6,52 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 14/05/2026 | Danish Cup | @ FC Copenhagen | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/3 | — | 7,07 |
| 10/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 10/13 | V | 6,83 |
| 05/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 3-3 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 45/53 | 1 | 4/8 | — | 6,73 |
| 27/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 2/6 | — | 6,62 |
| 12/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 4/10 | Đ | 6,16 |
| 04/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/52 | 3 | 9/21 | V | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 21 | 7,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 21 | 8,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 21 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CD Mafra | Midtjylland | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2022 | Académie Foot Darou Salam | CD Mafra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh69
- Thể lực58