Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikael Uhre

MidtjyllandTiền đạoDEN
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mikael Uhre là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—10260001050%50%006,53
Superliga Đan Mạch2026-2027—101800000100%25%006,15
Cúp C3 châu Âu2026-2027—1013000000%60%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/3 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikael Uhre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-113000000/313/5—6,56
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-118000004/401/4—6,15
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-1dự bị00000—0———
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-026001001/201/2—6,53
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2dự bị00000—0———
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20131850 nghìn €
30/08/201419200 nghìn €
17/12/201420150 nghìn €
05/02/201520150 nghìn €
01/09/201520100 nghìn €
24/01/201621200 nghìn €
11/08/201621350 nghìn €
11/12/201622500 nghìn €
20/06/201722500 nghìn €
17/12/201723500 nghìn €
01/06/201823500 nghìn €
20/12/201824700 nghìn €
07/06/201924800 nghìn €
21/12/201925600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
30/07/202025500 nghìn €
22/12/2020261,0 triệu €
03/06/2021262,0 triệu €
27/12/2021273,0 triệu €
17/08/2022273,5 triệu €
07/11/2022284,0 triệu €
21/08/2023284,0 triệu €
17/12/2023294,0 triệu €
12/06/2024294,0 triệu €
11/12/2024304,0 triệu €
16/04/2025303,5 triệu €
04/06/2025303,0 triệu €
10/12/2025312,8 triệu €
24/05/2026312,5 triệu €
01/10/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2026Philadelphia UnionMidtjyllandChuyển nhượng—
26/01/2022Brondby IFPhiladelphia UnionHết hạn mượn 2.545454M €2,5 triệu €
30/06/2018SonderjyskeBrondby IFHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016Skive IKSonderjyskeChuyển nhượng—
16/07/2015SonderjyskeSkive IKChuyển nhượng—
30/12/2014Skive IKSonderjyskeCho mượn—
14/08/2014SonderjyskeSkive IKChuyển nhượng—
30/06/2013Sonderjyske U19SonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2011Sönderjyske Fodbold YouthSonderjyske U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com