
Mikael Uhre là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 60% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,15 |
| 15/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Danish Cup | @ Sundby BK | T 7-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/08/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 24/05/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Philadelphia Union | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Brondby IF | Philadelphia Union | Hết hạn mượn 2.545454M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Sonderjyske | Brondby IF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Skive IK | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Sonderjyske | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Skive IK | Sonderjyske | Cho mượn | — |
| 14/08/2014 | Sonderjyske | Skive IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sonderjyske U19 | Sonderjyske | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sönderjyske Fodbold Youth | Sonderjyske U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực43