
Rami Hajal là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Silkeborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
679Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
679Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 679 | 1 | 1 | 0 | 10 | 2 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,54 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 679 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 16/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 309/360 (85%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/90 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 3/6 | — | 6,15 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 3/10 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/55 | 1 | 4/5 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 7/10 | — | 7,68 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 0 | 5/9 | — | 6,12 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 6/12 | — | 6,39 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/38 | 2 | 7/12 | — | 6,34 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/17 | 1 | 4/6 | — | 7,01 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/23 | 1 | 3/9 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Plymouth Argyle | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Odense BK | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | SC Heerenveen | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2018 | Falkenbergs FF U19 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Falkenbergs FF U17 | Falkenbergs FF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh38
- Thể lực41