
Oliver Ross là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Silkeborg.
Tiểu sử Oliver Ross
Oliver Ross là tiền đạo thi đấu cho Silkeborg, quốc tịch Denmark, sinh ngày 10/10/2004 và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 6 bàn và có 1 kiến tạo sau 11 trận với 727 phút thi đấu, điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Anh cao 186 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
772Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
11/20Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 682 | 6 | 1 | 1 | 20 | 11 | 79% | 48% | 0 | 0 | 7,02 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 682 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/217 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 30
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 5/9 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 85 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 17/22 | 0 | 7/13 | — | 8,73 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bỉ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Áo | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 2/8 | — | 7,82 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 5/10 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/21 | 0 | 6/13 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 4/6 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 18 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 18 | 400 nghìn € |
| 18/09/2023 | 18 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 24/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Aalborg | Silkeborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2022 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực42