Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Bech Sørensen

MidtjyllandHậu vệDEN
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Mads Bech Sørensen là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
675Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—775851004283%51%106,76
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001189%60%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/399 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
31/71 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/46 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Bech Sørensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1900000049/5901/7V6,01
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1900011041/4603/5—6,50
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1900000128/3911/3—6,13
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1450000121/2512/5—6,41
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-1900010039/5414/6V6,16
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 1-0900031054/6826/10—6,88
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs RijekaT 2-0900000252/5713/4—7,97
16/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1900000046/5601/5—6,61
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansT 3-2900000055/6425/10—6,70
02/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensT 2-1900000161/7117/7—7,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20151650 nghìn €
24/01/20161750 nghìn €
11/08/20161750 nghìn €
11/12/201617100 nghìn €
26/03/201718150 nghìn €
20/06/201718150 nghìn €
23/09/201819150 nghìn €
27/06/201920350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
14/10/202021400 nghìn €
21/12/2020211,0 triệu €
09/03/2021222,5 triệu €
29/06/2021224,0 triệu €
22/12/2021224,0 triệu €
14/06/2022235,0 triệu €
01/11/2022234,0 triệu €
22/06/2023242,5 triệu €
20/12/2023242,5 triệu €
09/06/2024252,5 triệu €
08/12/2024253,5 triệu €
15/06/2025265,0 triệu €
14/12/2025266,0 triệu €
24/05/2026276,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023BrentfordMidtjyllandChuyển nhượng—
29/06/2023GroningenBrentfordCho mượn—
18/01/2023BrentfordGroningenChuyển nhượng—
31/12/2022OGC NiceBrentfordCho mượn—
31/08/2022BrentfordOGC NiceChuyển nhượng—
30/05/2020AFC WimbledonBrentfordCho mượn—
08/01/2020BrentfordAFC WimbledonChuyển nhượng—
30/06/2018Brentford BBrentfordChuyển nhượng—
31/07/2017AC HorsensBrentford BChuyển nhượng—
30/06/2015Horsens U19AC HorsensChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh74
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com