
Edward Chilufya là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 21% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/11 | V | 6,01 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Silkeborg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rijeka | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rijeka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Bohemians | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Midtjylland | Hapoel Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hacken | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Midtjylland | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Djurgardens | Midtjylland | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 14/02/2018 | Mpande Youth | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh26
- Thể lực41