Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kjell-Arik Wätjen

MidtjyllandTiền vệGER
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kjell-Arik Wätjen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
518Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—764000007377%43%106,45
Danish Cup2026-2027—11732012281%14%009,78
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10450000073%0%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/142 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/22 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/46 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 9,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/32 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kjell-Arik Wätjen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1450000110/1134/6—6,67
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1450000117/2300/5—6,37
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1540000011/1822/6—6,18
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-1530000122/2711/3—6,10
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-0732122426/3211/7—9,78
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2760010218/2623/10—6,21
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0900031324/3012/7V6,64
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1280010010/1112/4—6,09
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-1450000010/1402/5—6,30
23/08/2026Superliga Đan Mạchvs Randers FCT 1-0540022215/1955/9—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/2024182,0 triệu €
19/12/2024182,0 triệu €
10/06/2025192,5 triệu €
15/12/2025193,5 triệu €
12/03/2026203,0 triệu €
31/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Borussia DortmundMidtjyllandHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2026VfL Bochum 1848Borussia DortmundCho mượn—
30/06/2025Borussia DortmundVfL Bochum 1848Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
30/06/2024Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2023Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2015FSV Gevelsberg YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com