
Mads Larsen
Tiền vệDEN
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Mads Larsen là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Sonderjyske | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 5 | 6/8 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs AC Horsens | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 55/63 | 1 | 3/7 | — | 7,04 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | T 4-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/74 | 1 | 3/3 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Viborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 3 | 4/8 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/52 | 3 | 5/9 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/44 | 3 | 4/8 | — | 6,93 |
| 25/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Brondby IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 1 | 7/9 | — | 6,32 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 11/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81/88 | 2 | 4/7 | — | 6,92 |
| 02/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 4 | 5/7 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2018 | 16 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/09/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/12/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 09/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 15/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,7 triệu € |
| 24/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực44