Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Bravo

MidtjyllandTiền vệCOL
21Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Pedro Bravo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Midtjylland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
972Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—11118820003287%48%006,52
Danish Cup2026-2027—11900000092%71%106,90
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/367 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
25/34 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/72 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/50 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Bravo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 2-1900000037/3914/9—6,65
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenT 2-1900000017/2303/6—6,24
19/09/2026Superliga Đan Mạch@ Odense BKH 1-1900000033/3912/3—6,44
15/09/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 4-1900000019/2535/7—6,47
10/09/2026Danish Cup@ Sundby BKT 7-0900000146/5025/7V6,90
08/09/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 2-2900000038/3902/8—6,29
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0450010019/2201/1—6,92
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-1900000048/5115/10—6,61
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ RijekaT 4-1900000026/3035/6—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,7 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/202116100 nghìn €
12/01/202217100 nghìn €
04/09/202217100 nghìn €
11/12/202218100 nghìn €
06/07/202318250 nghìn €
13/12/202319700 nghìn €
19/06/202419850 nghìn €
08/12/202420900 nghìn €
15/06/2025201,7 triệu €
14/12/2025212,5 triệu €
24/05/2026213,5 triệu €
01/10/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024America de CaliMidtjyllandHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2024CD MafraAmerica de CaliCho mượn—
30/06/2023America de CaliCD MafraChuyển nhượng—
29/06/2022OrsomarsoAmerica de CaliCho mượn—
18/01/2022America de CaliOrsomarsoChuyển nhượng—
31/03/2021America de Cali U20America de CaliChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com