- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Bramall Lane, Sheffield · Trọng tài: Josh Smith · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.05
Norwich City thắng 3-1 ngay trên sân của Sheffield United.
Sheffield United vs Norwich City 1-3 — Hạng Nhất Anh 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ Anthony Musabakiến tạo: Pelle Mattsson -
⚽ Patrick Bamfordkiến tạo: Tyrese Campbell
23'
1 - 1 - 38' 🟨 Ruairi McConville
- 38' 🟨 Kellen Fisher
-
44'
1 - 2 ⚽ Mohamed Tourekiến tạo: Anis Ben Slimane - 44' 🟨 Mohamed Toure
- 🟨 Liam Kitching 46+1'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kalvin Phillipsthay Jaïro Riedewald 45'
- 🟨 Rhys Norrington-Davies 55'
- 🔁 Thomas Cannonthay Tyrese Campbell 58'
- 🔁 Sam McCallumthay Rhys Norrington-Davies 58'
- 61' 🔁 Jacob Wrightthay Anis Ben Slimane
- 61' 🔁 Mathias Kvistgaardenthay Mohamed Toure
-
62'
1 - 3 ⚽ Mathias Kvistgaarden - 70' 🔁 Papa Amadou Diallothay Anthony Musaba
- 🔁 Jamie Shackletonthay Ben Brereton 77'
- 🔁 Oliver Arblasterthay Romelle Donovan 77'
- 85' 🔁 Harry Darlingthay Ruairi McConville
- 85' 🔁 Ante Crnacthay Andre Brooks
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 16Tổng cú sút16
- 4Sút trúng đích8
- 6Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm19
- 1Sút bị chặn3
- 7Phạt góc4
- 30Tấn công nguy hiểm52
- 82Tấn công83
- 380Chuyền453
- 288Chuyền chính xác358
- 4Chuyền then chốt4
- 9Chuyền dài18
- 15Rê bóng15
- 17Tạt bóng35
- 40Tranh chấp54
- 17Tắc bóng26
- 65Cản phá65
- 19Cứu thua10
- 1Phạm lỗi7
- 14Bị phạm lỗi14
- 6Việt vị3
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Norwich City kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sheffield United ép sân · cột hướng xuống: Norwich City ép sân. Sheffield United kiểm soát thế trận 38% thời gian, Norwich City 44%.
Sheffield UnitedNorwich City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Sheffield United · HLV Chris Wilder
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 5.42 |
| 5 | Japhet Tanganga © | Hậu vệ | 6.36 |
| 8 | Hamza Choudhury | Hậu vệ | 5.95 |
| 15 | Liam Kitching | Hậu vệ | 5.74 |
| 30 | Rhys Norrington-Davies | Hậu vệ | 5.48 |
| 11 | Romelle Donovan | Tiền vệ | 5.82 |
| 22 | Ben Brereton | Tiền vệ | 6.45 |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ | 6.39 |
| 44 | Jaïro Riedewald | Tiền vệ | 5.85 |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo | 7.19 |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo | 7.34 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Oliver Arblaster | Tiền vệ |
| 33 | Jamal Baptiste | Tiền vệ |
| 9 | Thomas Cannon | Tiền đạo |
| 17 | Adam Davies | Thủ môn |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ |
| 25 | Mark McGuinness | Hậu vệ |
| 27 | Kalvin Phillips | Tiền vệ |
| 7 | Joe Rothwell | Tiền vệ |
| 16 | Jamie Shackleton | Hậu vệ |
Norwich City · HLV Philippe Clement
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladan Kovačević | Thủ môn | 7.43 |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ | 6.22 |
| 15 | Ruairi McConville | Hậu vệ | 6.57 |
| 33 | Jose Cordoba | Hậu vệ | 6.77 |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ | 6.18 |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ | 6.96 |
| 11 | Andre Brooks | Tiền vệ | 6.57 |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ | 7.25 |
| 23 | Kenny McLean © | Tiền vệ | 6.76 |
| 49 | Anthony Musaba | Tiền vệ | 8.2 |
| 21 | Mohamed Toure | Tiền đạo | 7.87 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Darlin Yongwa | Hậu vệ |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ |
| 25 | Paris Maghoma | Tiền vệ |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn |
| 19 | Papa Amadou Diallo | Tiền đạo |
| 6 | Harry Darling | Hậu vệ |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sheffield United | Tahith Chong | Chấn thương | Wound |
| Sheffield United | Harrison Burrows | Treo giò | Inactive |
| Sheffield United | Femi Seriki | Treo giò | Inactive |
| Sheffield United | Ryan One | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Norwich City | Shane Duffy | Nghi ngờ | Rest |
| Norwich City | Mirko Topic | Chấn thương | Knee injury |
| Norwich City | J. Makama | Chấn thương | Foot injury |
| Norwich City | Ali Ahmed | Chấn thương | Knee injury |
| Norwich City | Lucien Mahovo | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.80 | 2.05 | 501.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 22:21 02/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | ENG EFL Championship | Norwich City – Sheffield United | 2–1 |
| 10/12/2025 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Norwich City | 1–1 |
| 18/01/2025 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Norwich City | 2–0 |
| 24/08/2024 | ENG EFL Championship | Norwich City – Sheffield United | 1–1 |
| 01/04/2023 | ENG EFL Championship | Norwich City – Sheffield United | 0–1 |
| 22/10/2022 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Norwich City | 2–2 |
| 07/03/2020 | ENG Premier League | Sheffield United – Norwich City | 1–0 |
| 08/12/2019 | ENG Premier League | Norwich City – Sheffield United | 1–2 |
| 26/01/2019 | ENG EFL Championship | Norwich City – Sheffield United | 2–2 |
| 18/08/2018 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Norwich City | 2–1 |
Phong độ gần đây
Sheffield United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Cardiff City – Sheffield United | 2–2 | H |
| 26/08/2026 | EFL Cup | Blackburn Rovers – Sheffield United | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | Swansea City – Sheffield United | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield United – Birmingham City | 0–0 | H |
| 09/08/2026 | EFL Cup | Mansfield Town – Sheffield United | 0–3 | T |
Norwich City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | ENG EFL Championship | Norwich City – Burnley | 4–1 | T |
| 26/08/2026 | EFL Cup | Cardiff City – Norwich City | 1–2 | T |
| 22/08/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Norwich City | 3–0 | B |
| 15/08/2026 | ENG EFL Championship | Norwich City – West Bromwich Albion | 1–2 | B |
| 08/08/2026 | EFL Cup | Norwich City – Milton Keynes Dons | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sheffield United vs Norwich City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sheffield United vs Norwich City thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 5 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bramall Lane (Sheffield).
- Kết quả Sheffield United vs Norwich City là bao nhiêu?
- Norwich City thắng Sheffield United 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Sheffield United vs Norwich City gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Sheffield United thắng 9, hòa 4, Norwich City thắng 9. Lần gần nhất ngày 12/03/2026 (ENG EFL Championship) Norwich City 2-1 Sheffield United.
- Phong độ Sheffield United và Norwich City trước trận?
- Sheffield United: 2 thắng, 4 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWDDWD); Norwich City: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWD).
- Đội hình xuất phát Sheffield United vs Norwich City?
- Sheffield United ra sân với sơ đồ 4-4-2, Norwich City dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:50 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

