
Anis Ben Slimane là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
938Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
938Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 72% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 434 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 76% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 177 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 67% | 45% | 0 | 0 | 6,61 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 47% | 0 | 0 | 5,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/136 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/50 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/46 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/76 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 3/9 | — | 6,79 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 3 | 4/5 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Botswana | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 7/14 | — | 6,37 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Uganda | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 2/6 | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/9 | — | 5,66 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 3/5 | — | 7,25 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/21 | 2 | 2/5 | — | 6,95 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/6 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/03/2020 | 18 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 19 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | Sheffield United | Norwich City | Hết hạn mượn 1.45M € | 1,4 triệu € |
| 11/01/2025 | Norwich City | Sheffield United | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Sheffield United | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Brondby IF | Sheffield United | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 31/07/2020 | Brondby IF U19 | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AB Akademisk | Brondby IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyngby Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Kjobenhavns Boldklub | Lyngby Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Brondby IF Youth | Kjobenhavns Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Boldklubben af 1893 Youth | Brondby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Herfölge Boldklub Youth | Boldklubben af 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Frederiksberg Alliancen 2000 U19 | Herfölge Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Kjobenhavns Boldklub | Frederiksberg Alliancen 2000 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Kjobenhavns Boldklub | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực35