
Harry Darling là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
386Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 87% | 0 | 0 | 6,51 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 55% | 1 | 0 | 4,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/128 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 4,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/118 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 1 | 2/2 | — | 5,59 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 6,44 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Swansea City | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Milton Keynes Dons | Swansea City | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 21/01/2021 | Cambridge United | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2018 | East Thurrock United | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 13/03/2018 | Cambridge United | East Thurrock United | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2017 | Royston Town | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 01/11/2017 | Cambridge United | Royston Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2017 | Hampton Richmond Borough | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 07/09/2017 | Cambridge United | Hampton Richmond Borough | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2017 | Bishop's Stortford | Cambridge United | Cho mượn | — |
| 19/01/2017 | Cambridge United | Bishop's Stortford | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2016 | Cambridge United U18 | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực51