
Anthony Musaba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
498Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
498Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 425 | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 70% | 44% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 83% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 10/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/110 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/8 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/27 | 1 | 7/13 | — | 5,33 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 4/12 | — | 6,85 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 19/26 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 62 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 2/7 | — | 6,52 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Cardiff City | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 1 | 4/4 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/10/2020 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 20 | 2,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Fenerbahce | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Samsunspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 11/07/2025 | Sheffield Wednesday | Samsunspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/08/2023 | AS Monaco | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NEC Nijmegen | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | AS Monaco | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Metz | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | AS Monaco | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Heerenveen | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | AS Monaco | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NEC Nijmegen | AS Monaco | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2019 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitesse U19 | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | VV Ewijk Youth | NEC Nijmegen Amateurs Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực31