
Papa Amadou Diallo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 160 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 69% | 72% | 0 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 100% | 0 | 0 | 5,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/63 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/14 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 3/3 | — | 5,99 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 5/7 | — | 7,71 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/8 | 0 | 4/4 | — | 6,65 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 4/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/03/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/10/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Metz | Norwich City | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Metz B | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2023 | Generation Foot | Metz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Académie Galaxy Sport | Generation Foot | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực39