Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jack Stacey

Norwich CityTiền vệENG
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jack Stacey là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—976881012175%57%206,24
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800010077%66%106,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/225 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/21 (9%)
Chuyền dài chính xác
10/34 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
18
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/77 (57%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/63 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jack Stacey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthB 0-1900000020/29810/14—6,60
15/10/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 0-1900000021/2913/9—6,28
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-2900010216/25511/15—6,40
20/09/2026Hạng Nhất Anhvs Bolton WanderersB 3-4901011020/2723/5—6,53
18/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester CityB 0-5dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ MiddlesbroughB 3-428000008/1111/6V5,20
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Birmingham CityT 2-1900000115/2558/11V6,02
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-1900000147/5122/6—6,51
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyT 4-1900100112/1524/8—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019234,0 triệu €
09/12/2019234,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
14/10/2020243,2 triệu €
09/03/2021242,8 triệu €
29/06/2021252,8 triệu €
23/11/2021253,0 triệu €
12/05/2022263,0 triệu €
02/11/2022263,0 triệu €
19/06/2023272,0 triệu €
26/10/2023272,2 triệu €
20/12/2023272,2 triệu €
06/03/2024272,8 triệu €
23/05/2024282,8 triệu €
29/12/2024282,8 triệu €
26/05/2025292,8 triệu €
05/10/2025292,8 triệu €
02/12/2025292,5 triệu €
27/05/2026301,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com